Bảng báo giá quạt hút gió công nghiệp 1400×1400

Bảng báo giá quạt hút gió công nghiệp 1400×1400 giúp bạn cập nhật mức giá, công suất và lựa chọn phù hợp cho nhà xưởng. Bài viết giới thiệu các mẫu quạt sử dụng phổ biến, lưu ý khi chọn mua và yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, để doanh nghiệp đầu tư hiệu quả, thông gió tối ưu.

Mục lục

Báo giá quạt hút gió công nghiệp 1400×1400

Model Giá tham khảo (VNĐ)
Quạt hút thông gió vuông vuông SHRV 1380 3.970.000
Quạt hút thông gió vuông vuông Nako 1400 3.950.000
Quạt hút công nghiệp 1400×1400 iFan-SP 3.900.000
Quạt hút công nghiệp vuông Hasaki 1380 3.650.000
Quạt thông gió hướng trục vuông Omysu BMF1380 3.650.000
Quạt hút công nghiệp vuông Nefa 1400 3.450.000
Quạt hút công nghiệp phổ thông 1.4×1.4m Maya Fan 3.050.000

Vì sao chưa thể áp một mức giá chung cho quạt 1400×1400?

Cùng được gọi là quạt hút vuông 1400×1400 nhưng sản phẩm có thể khác đường kính cánh, độ sâu thân, công suất motor, vật liệu và lưu lượng. Một số nơi dùng 1400×1400 như tên dòng hoặc kích thước danh nghĩa, trong khi kích thước phủ bì thực tế có thể khác.

Báo giá chính xác cần gắn với mã model và phạm vi cung cấp. Khi liên hệ Phú Khang, hãy hỏi rõ model nào đang được chào, giá đã gồm những phụ kiện nào và kích thước thực tế để lắp đặt là bao nhiêu.

Giá quạt hút công nghiệp 1400×1400 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

báo giá quạt hút gió công nghiệp 1400x1400

Công suất motor và lưu lượng gió

Motor công suất lớn hơn thường làm giá tăng, nhưng không nên so sánh quạt chỉ bằng số kW. Cần xem đồng thời lưu lượng, tốc độ quay và áp suất tĩnh. Lưu lượng ghi trên catalogue có thể là mức tối đa trong điều kiện ít trở lực; khi lắp cửa chớp, lưới hoặc đường ống, lưu lượng tại công trình có thể thấp hơn.

Nếu cần quạt hút qua đường ống hoặc phụ kiện có trở lực, hãy yêu cầu xác nhận lưu lượng tại điểm làm việc. Đây là cách so giá đúng hơn so với việc chỉ chọn model có số kW cao nhất.

Vật liệu khung, cánh và độ dày

Khung tôn mạ kẽm và cánh thép thường có chi phí khác với cấu hình cánh inox hoặc vật liệu chống ăn mòn. Giá cánh inox còn phụ thuộc mác inox và độ dày; chỉ ghi “cánh inox” chưa đủ để so sánh hai báo giá.

Trong môi trường ẩm, có hơi muối hoặc hóa chất, cần xem cả khung, mối ghép, lưới và phụ kiện. Nếu chỉ nâng vật liệu cánh mà các chi tiết còn lại không phù hợp, tuổi thọ của cụm quạt vẫn có thể bị ảnh hưởng.

Truyền động trực tiếp hay gián tiếp

Quạt truyền động trực tiếp có cấu tạo gọn, ít chi tiết hao mòn và thường dễ bảo trì. Quạt truyền động gián tiếp có thêm dây đai, puly và yêu cầu kiểm tra định kỳ; chi phí phụ thuộc cấu hình, vật tư và cách bố trí motor.

Không nên mặc định truyền động gián tiếp luôn đắt hơn hoặc phù hợp hơn. Cần so sánh đúng model, mục đích vận hành và chi phí bảo dưỡng trong thời gian sử dụng.

Cửa chớp, lưới và phụ kiện

Cần xác nhận giá đã bao gồm cửa chớp, lưới bảo vệ, vành che mưa, khung phụ hay chưa. Một báo giá thấp có thể chỉ gồm thân quạt, trong khi báo giá khác đã tính phụ kiện cần thiết để lắp xuyên tường.

Phụ kiện cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Lưới quá dày, cửa chớp nhỏ hoặc chụp che mưa lắp không đúng khoảng cách có thể làm tăng trở lực và giảm lưu lượng.

Số lượng, thuế và địa điểm giao hàng

Giá đơn chiếc có thể khác với giá cho đơn hàng nhiều quạt. Tổng chi phí còn phụ thuộc địa chỉ giao, điều kiện bốc dỡ, thuế và phạm vi lắp đặt. Khi so sánh, nên yêu cầu báo giá tách riêng từng hạng mục thay vì chỉ ghi một con số tổng.

Liên hệ để được tư vấn qua Zalo

Giá quạt 1400×1400 đã bao gồm những gì?

Giá thân quạt và giá trọn bộ

Trước khi đặt hàng, cần xác định giá đang áp dụng cho thân quạt hay bộ lắp hoàn chỉnh. Hỏi rõ motor, lưới, cửa chớp, khung đỡ, dây điện và thiết bị điều khiển có nằm trong cấu hình hay không.

Nếu công trình đã có sẵn cửa chớp hoặc khung, có thể không cần mua lại. Ngược lại, quạt lắp ở vách ngoài thường cần tính đủ lưới, biện pháp chống mưa và gia cố để tránh phát sinh sau khi hàng được giao.

Chi phí vận chuyển và lắp đặt

Quạt cỡ lớn có khung cồng kềnh; phí vận chuyển phụ thuộc số lượng, khoảng cách và điều kiện đưa hàng vào công trình. Lắp đặt có thể phát sinh chi phí gia cố ô tường, làm khung thép, nâng hạ, đấu nối điện và chạy thử.

Hãy xác nhận báo giá là giao tại kho hay giao đến công trình, có bao gồm nhân công lắp đặt và nghiệm thu hay không. Nếu địa điểm ở xa hoặc vị trí lắp cao, nên báo trước để tính đúng phương tiện và thiết bị nâng.

Thuế và thời hạn hiệu lực báo giá

Kiểm tra báo giá đã gồm thuế hay chưa, thời hạn giữ giá và điều kiện thanh toán. Giá hiển thị trên trang bán hàng có thể là giá niêm yết hoặc giá khuyến mại; mức áp dụng cuối cùng cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

So sánh giá quạt 1400×1400 với các kích thước gần nhất

Giá quạt 1100×1100

Quạt 1100×1100 có khung nhỏ hơn, phù hợp khi ô lắp hạn chế hoặc lưu lượng yêu cầu thấp hơn. Giá tham khảo đang hiển thị trên danh mục Phú Khang là 2.890.000đ. Không nên chọn model này chỉ vì giá thấp hơn nếu công trình cần lưu lượng lớn.

Giá quạt 1220×1220

Mức giá tham khảo của model 1220×1220 đang hiển thị là 2.910.000đ. Khi so với cỡ 1100 hoặc 1400, hãy đối chiếu mã model, công suất, cánh và lưu lượng chứ không chỉ nhìn chênh lệch giá giữa các kích thước.

Giá quạt 1380×1380 và 1400×1400

Model 1380×1380 của Phú Khang đang được niêm yết tham khảo ở mức 3.050.000đ. Mức này chỉ áp dụng cho model 1380×1380 theo trang sản phẩm, không phải báo giá xác nhận cho mọi quạt được gọi là 1400×1400.

Nếu công trình ghi yêu cầu quạt 1400×1400, hãy gửi bản vẽ ô chờ hoặc kích thước quạt cũ để Phú Khang xác định có thể dùng model 1380×1380 hay cần cấu hình khác. Việc xác nhận trước giúp tránh đặt nhầm kích thước và phát sinh sửa tường hoặc khung.

Có nên chọn model lớn hơn chỉ vì giá chênh không nhiều?

Không nên quyết định chỉ dựa trên chênh lệch giá. Model lớn hơn cần ô lắp và kết cấu phù hợp, đồng thời có thể yêu cầu thêm cửa cấp khí, dây dẫn hoặc thiết bị bảo vệ. Nếu đường cấp khí bị hạn chế, quạt lớn hơn chưa chắc tạo được lưu lượng thực cao hơn như mong đợi.

Hãy tính tổng chi phí lắp đặt và vận hành, sau đó chọn model đạt mục tiêu thông gió với cấu hình phù hợp.

click hotline 0983489156 để được tư vấn

Cách tính tổng chi phí trước khi đặt mua

Công thức ước tính chi phí ban đầu

Có thể lập dự toán theo công thức:

Tổng chi phí ban đầu = Giá quạt × Số lượng + Phụ kiện + Vận chuyển + Lắp đặt + Thuế (nếu có)

Công thức này giúp so sánh các báo giá cùng phạm vi. Nếu một báo giá chưa bao gồm giao hàng hoặc lắp đặt, cần cộng các khoản đó trước khi kết luận phương án nào tiết kiệm hơn.

Tính chi phí điện trong quá trình sử dụng

Giá mua ban đầu không phải toàn bộ chi phí sở hữu. Điện năng tiêu thụ phụ thuộc công suất motor, số giờ chạy và chế độ vận hành. Có thể ước tính điện năng theo công thức:

Điện năng (kWh) = Công suất motor (kW) × Số giờ vận hành

Khi so sánh hai model, đối chiếu lưu lượng đạt được tại điểm làm việc với công suất điện tiêu thụ. Quạt giá thấp nhưng không đạt lưu lượng có thể phải chạy lâu hơn hoặc lắp thêm quạt, làm tăng chi phí tổng thể.

Cách nhận báo giá quạt hút gió công nghiệp 1400×1400 chính xác

Thông tin cần gửi cho Phú Khang

Để nhận báo giá đúng model, hãy chuẩn bị:

  • Kích thước ô chờ, độ dày tường và ảnh vị trí lắp.
  • Kích thước nhà xưởng, mục tiêu hút và số lượng dự kiến.
  • Nguồn điện tại công trình: 1 pha hay 3 pha.
  • Môi trường sử dụng: bụi, độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ hoặc hơi ăn mòn.
  • Yêu cầu về cánh inox, cửa chớp, lưới và khung phụ.
  • Địa chỉ giao hàng, nhu cầu lắp đặt và thời điểm cần nhận hàng.

Nếu đang thay quạt cũ, gửi ảnh nhãn motor và kích thước khung hiện hữu để đối chiếu. Đây thường là cách nhanh nhất để tránh nhầm giữa kích thước danh nghĩa và kích thước phủ bì.

Cách kiểm tra một báo giá có thể so sánh được

Hai báo giá chỉ so sánh trực tiếp được khi cùng mã model hoặc có thông số tương đương. Hãy đối chiếu công suất, điện áp, lưu lượng, vật liệu, phụ kiện, bảo hành, thuế, vận chuyển và lắp đặt.

Nếu báo giá chỉ ghi “quạt 1400×1400”, cần yêu cầu bổ sung mã model và thông số. Tên kích thước đơn lẻ chưa đủ để xác định sản phẩm, giá trị sử dụng hay khả năng lắp vừa công trình.

Mua quạt hút gió công nghiệp 1400×1400 tại Phú Khang

Phú Khang báo giá theo model, cấu hình, số lượng và địa điểm giao hàng. Khách hàng có thể yêu cầu tách riêng giá quạt, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt để dễ dự toán tổng chi phí.

Gọi 0983 489 156 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ Phú Khang. Để được báo đúng giá, hãy gửi kèm kích thước ô lắp, nguồn điện, số lượng và ảnh hiện trạng nếu đang thay quạt cũ.

Câu hỏi thường gặp về giá quạt hút gió công nghiệp 1400×1400

Quạt hút gió công nghiệp 1400×1400 giá bao nhiêu?

Giá chính xác phụ thuộc vào mã model, motor, vật liệu, lưu lượng, phụ kiện và địa điểm giao hàng. Danh mục Phú Khang đang hiển thị model 1380×1380 ở mức tham khảo 3.050.000đ; đây không phải giá mặc định cho quạt 1400×1400. Gửi yêu cầu cụ thể để Phú Khang xác nhận model và báo giá hiện hành.

Vì sao quạt cùng kích thước nhưng giá khác nhau?

Vì kích thước khung không mô tả đầy đủ cấu hình. Công suất motor, đường kính và vật liệu cánh, lưu lượng, truyền động, cửa chớp, lưới và điều kiện bảo hành đều có thể khác nhau.

Giá niêm yết đã gồm vận chuyển và lắp đặt chưa?

Không nên mặc định. Hãy xác nhận rõ giá tại kho hay giao đến công trình, có bao gồm thuế, phụ kiện, nhân công lắp đặt và chạy thử hay chưa. Các hạng mục này cần được ghi trong báo giá để tránh phát sinh.

Có thể dùng giá quạt 1380×1380 để tính giá quạt 1400×1400 không?

Chỉ nên dùng để tham khảo mức giá của model gần kích thước. Không thể xem đó là báo giá chính thức cho quạt 1400×1400 vì mã hàng, kích thước phủ bì và cấu hình có thể khác.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá nhanh?

Gửi kích thước ô chờ, ảnh vị trí lắp, nguồn điện, số lượng, địa chỉ công trình và yêu cầu vật liệu hoặc phụ kiện. Nếu đã có model cần mua, gửi mã sản phẩm hoặc catalogue để Phú Khang xác nhận đúng cấu hình.